RUS D3B
FC Avangard Kursk
FC Avangard Kursk
1-3
FT
Strogino Moscow
Strogino Moscow
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
FC Avangard Kursk
SKA Khabarovsk-2
25/07 · Sân nhà
L 1-2
FK Spartak Tambov
04/07 · Sân nhà
L 0-2
FC Saturn Ramenskoe
27/06 · Sân nhà
W 6-3
Volna Nizhegorodskaya
20/06 · Sân khách
L 0-2
FK Ryazan
13/06 · Sân nhà
D 0-0
1M 1S 3K Bàn thắng: 7/9
Strogino Moscow
Volna Nizhegorodskaya
25/07 · Sân nhà
W 2-0
Rotor Volgograd-2
04/07 · Sân khách
W 2-1
Kvant Obninsk
27/06 · Sân nhà
W 3-1
Salyut-Energia Belgorod
20/06 · Sân khách
L 0-1
FK Oryol
13/06 · Sân nhà
L 2-3
3M 0S 2K Bàn thắng: 9/6

Lịch sử đối đầu

12/04/26
Strogino Moscow
0 - 0
FC Avangard Kursk
09/11/22
Strogino Moscow
1 - 1
FC Avangard Kursk
18/09/22
FC Avangard Kursk
3 - 0
Strogino Moscow
11/05/22
Strogino Moscow
2 - 1
FC Avangard Kursk
09/04/22
FC Avangard Kursk
0 - 3
Strogino Moscow
30/05/21
Strogino Moscow
3 - 2
FC Avangard Kursk
29/10/20
FC Avangard Kursk
1 - 0
Strogino Moscow

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Volna Nizhegorodskaya
Volna Nizhegorodskaya VOL
15 13 1 1 36 8 +28 40
H T T T T
2
FK Spartak Tambov
FK Spartak Tambov FK
15 13 1 1 28 7 +21 40
T T B T T
SKA Khabarovsk-2
3
FC Shumbrat Saransk
FC Shumbrat Saransk FC
15 10 2 3 31 18 +13 32
H T T T T
4
Metallurg Lipetsk
Metallurg Lipetsk MET
15 9 3 3 31 17 +14 30
T T T B T
Rotor Volgograd-2
5
FK Ryazan
FK Ryazan FK
15 6 6 3 21 12 +9 24
T B B H T
6
Salyut-Energia Belgorod
Salyut-Energia Belgorod SAL
15 7 3 5 24 15 +9 24
T T T T T
7
FC Avangard Kursk
FC Avangard Kursk FC
15 6 5 4 20 17 +3 23
B T B H T
8
FC Saturn Ramenskoe
FC Saturn Ramenskoe FC
15 6 4 5 20 23 -3 22
H T B T B
9
FK Oryol
FK Oryol FK
15 5 4 6 22 25 -3 19
B B B T T
10
FC Rodina-M Moscow
FC Rodina-M Moscow FC
15 5 3 7 28 25 +3 18
T B T H T
11
SKA Khabarovsk-2
SKA Khabarovsk-2 SKA
15 5 2 8 25 29 -4 17
T B T T B
FK Spartak Tambov
12
Strogino Moscow
Strogino Moscow STR
15 3 3 9 16 29 -13 12
T T T B B
13
Zenit Penza
Zenit Penza ZEN
15 3 2 10 17 35 -18 11
T B T B B
14
Rotor Volgograd-2
Rotor Volgograd-2 ROT
15 3 1 11 11 25 -14 10
B B B B B
Metallurg Lipetsk
15
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula FC
15 2 4 9 15 32 -17 10
B B B H T
16
Kvant Obninsk
Kvant Obninsk KVA
15 1 2 12 14 42 -28 5
T T B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Dinamo Saint Petersburg
Dinamo Saint Petersburg DIN
14 10 3 1 25 5 +20 33
T H T T T
2
Luki Energiya
Luki Energiya LUK
14 9 5 0 24 7 +17 32
T T T H T
3
FC Murom
FC Murom FC
14 9 1 4 22 9 +13 28
T T B T B
4
Chertanovo Moscow
Chertanovo Moscow CHE
14 8 4 2 25 11 +14 28
T H T T T
5
Baltika-2 Kaliningrad
Baltika-2 Kaliningrad BAL
14 8 1 5 25 15 +10 25
T B T B B
6
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir TOR
14 6 3 5 15 14 +1 21
B H T T T
7
FC Cherepovets
FC Cherepovets FC
14 6 1 7 17 21 -4 19
T B B B B
8
FC Dinamo-Vologda
FC Dinamo-Vologda FC
14 5 3 6 19 16 +3 18
T B B H T
9
Zvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint Petersburg ZVE
14 3 7 4 15 19 -4 16
H T T B T
10
FC Tver
FC Tver FC
15 5 1 9 20 27 -7 16
T T B B B
11
Kosmos Khimki
Kosmos Khimki KOS
14 4 4 6 17 22 -5 16
T T T T B
12
Spartak 2 Moscow
Spartak 2 Moscow SPA
15 4 2 9 14 23 -9 14
B B T B B
13
FC Irkutsk
FC Irkutsk FC
14 3 2 9 11 25 -14 11
B B T H T
14
FC Iskra Smolensk
FC Iskra Smolensk FC
14 2 4 8 13 30 -17 10
B H T H T
15
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk FC
14 3 1 10 14 32 -18 10
T B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Khimik Dzerzhinsk
Khimik Dzerzhinsk KHI
16 13 2 1 41 13 +28 41
T H T T T
2
Pobeda Nizhniy Novgorod
Pobeda Nizhniy Novgorod POB
17 12 2 3 40 19 +21 38
T H T T T
3
KDV Tomsk
KDV Tomsk KDV
16 11 2 3 29 17 +12 35
T T T T B
4
Krylia Sovetov-2
Krylia Sovetov-2 KRY
17 6 6 5 23 19 +4 24
H T T H T
5
Akron Togliatti-2
Akron Togliatti-2 AKR
16 6 2 8 29 26 +3 20
B T B H T
6
FC Izhevsk
FC Izhevsk FC
17 5 5 7 23 23 0 20
T B B H T
7
FK Ural-2
FK Ural-2 FK
17 4 7 6 28 31 -3 19
H T B H T
8
Rubin Kazan-2
Rubin Kazan-2 RUB
16 4 6 6 18 23 -5 18
T H T T B
9
FK Orenburg-2
FK Orenburg-2 FK
16 4 6 6 24 28 -4 18
T B B H T
10
Chelyabinsk-2
Chelyabinsk-2 CHE
17 3 5 9 12 25 -13 14
B H T B B
11
Dinamo Barnaul
Dinamo Barnaul DIN
17 3 5 9 19 40 -21 14
B B B T T
12
Nosta Novotroitsk
Nosta Novotroitsk NOS
16 2 4 10 13 35 -22 10
B T B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Shahter Taganrog
Shahter Taganrog SHA
15 10 3 2 25 9 +16 33
T T H T B
2
FC Sevastopol
FC Sevastopol FC
15 10 3 2 25 11 +14 33
T B T T T
3
FK Rostov-2
FK Rostov-2 FK
14 9 2 3 28 14 +14 29
T T T H T
Neftyanik Izberbash
4
Kyzyltash Bakhchysarai
Kyzyltash Bakhchysarai KYZ
15 8 2 5 25 18 +7 26
T B T T B
5
Druzhba Maikop
Druzhba Maikop DRU
15 7 4 4 21 14 +7 25
H T B T T
6
Nart Cherkessk
Nart Cherkessk NAR
15 7 4 4 19 10 +9 25
T H T T B
7
Spartak Nalchik
Spartak Nalchik SPA
14 6 5 3 21 10 +11 23
T T H T B
8
Pobeda Khasavyurt
Pobeda Khasavyurt POB
14 6 3 5 26 16 +10 21
H T T B T
Chayka-M Peschanokopskoye
9
Rubin Yalta
Rubin Yalta RUB
15 5 5 5 18 16 +2 20
T B B H T
10
PSK Dinskoy Rayon
PSK Dinskoy Rayon PSK
11 5 2 4 16 17 -1 17
H T T H T
11
Luhansk
Luhansk LUH
15 4 3 8 16 25 -9 15
B T B B T
12
FK Astrakhan
FK Astrakhan FK
15 4 3 8 16 21 -5 15
T B B B T
13
Neftyanik Izberbash
Neftyanik Izberbash NEF
15 5 0 10 14 38 -24 15
T B B T T
FK Rostov-2
14
FK Angusht Nazran
FK Angusht Nazran FK
14 4 1 9 7 16 -9 13
T B B B B
15
Dinamo-2 Makhachkala
Dinamo-2 Makhachkala DIN
15 2 3 10 10 27 -17 9
T B B H T
16
Chayka-M Peschanokopskoye
Chayka-M Peschanokopskoye CHA
15 2 1 12 10 35 -25 7
B T T B B
Pobeda Khasavyurt
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
International Club Friendly
LIVE
International Club Friendly
Logo FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad
00
Logo Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje
Ukrainian First League
LIVE
Ukrainian First League
Logo SC Poltava
SC Poltava
01
Logo Nyva Ternopil
Nyva Ternopil
Tajikistan Higher League
LIVE
Tajikistan Higher League
Logo FC Khatlon
FC Khatlon
42
Logo FK Eskhata
FK Eskhata
Sweden Superettan
LIVE
Sweden Superettan
Logo Sandvikens IF
Sandvikens IF
40
Logo GIF Sundsvall
GIF Sundsvall
Europe U16 Championship Division B
LIVE
Europe U16 Championship Division B
Logo Alingsas Women
Alingsas Women
11
Logo Enskede IK Women
Enskede IK Women
Europe U16 Championship Division B
LIVE
Europe U16 Championship Division B
Logo ElfsborgWomen
ElfsborgWomen
00
Logo Trelleborgs FF Women
Trelleborgs FF Women
Sweden Division 2
LIVE
Sweden Division 2
Logo Vaxjo Norra IF
Vaxjo Norra IF
00
Logo Solvesborgs GoIF
Solvesborgs GoIF
Latvian Higher League
LIVE
Latvian Higher League
Logo BFC Daugavpils
BFC Daugavpils
21
Logo Jelgava
Jelgava

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp FC Avangard Kursk vs Strogino Moscow

Xem trực tiếp FC Avangard Kursk vs Strogino Moscow tại RUS D3B (01/08/2026 17:00). Score808 cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số FC Avangard Kursk gặp Strogino Moscow theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Score808.